xâm chiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm lấy bằng vũ lực hoặc thế lực, thường một cách từ từ và trái phép: Hành động dùng sức mạnh (quân sự, kinh tế, chính trị) để đoạt lấy và kiểm soát lãnh thổ, tài sản hoặc quyền lợi của người khác một cách xâm lược.
- Lấn chiếm, mở rộng ảnh hưởng một cách bất hợp pháp: Hành động mở rộng phạm vi kiểm soát một cách từ từ, thường trái với luật pháp hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thực dân Pháp đã xâm chiếm nước ta. (Thực dân Pháp đã dùng vũ lực để chiếm đóng và thống trị nước ta.)
- Công ty đó đang tìm cách xâm chiếm thị trường nội địa. (Công ty đó đang tìm cách dùng sức mạnh kinh tế để chiếm lĩnh thị trường trong nước.)
- Không được xâm chiếm đất công để xây nhà riêng. (Không được tự ý lấn chiếm, sử dụng đất công cho mục đích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xâm chiếm lãnh thổ": dùng vũ lực hoặc các biện pháp cưỡng ép để chiếm đóng đất đai, biên giới của một quốc gia khác.
- Hành động xâm chiếm lãnh thổ là vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.
- "xâm chiếm thị trường": dùng các chiến lược mạnh (như bán phá giá, độc quyền) để loại bỏ đối thủ và chiếm lĩnh thị phần.
- Sản phẩm ngoại nhập với giá rẻ đang xâm chiếm thị trường điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Xâm lược (động từ): hành động dùng vũ lực tấn công và xâm nhập vào lãnh thổ nước khác, thường mang tính quy mô lớn và rõ ràng hơn "xâm chiếm".
- Kẻ thù đang có âm mưu xâm lược nước ta.
- Xâm phạm (động từ): vi phạm, làm tổn hại đến (chủ quyền, quyền lợi, danh dự...), phạm vi rộng hơn, không nhất thiết bằng vũ lực.
- Hành vi đó đã xâm phạm nghiêm trọng đến quyền riêng tư cá nhân.
- Chiếm đóng (động từ): đặt lực lượng kiểm soát và ở lại trên lãnh thổ đã chiếm được, thường là kết quả của "xâm chiếm".
- Quân đội đã chiếm đóng thành phố sau trận đánh.
Từ đồng nghĩa
- Cướp đoạt: dùng vũ lực hoặc thủ đoạn để đoạt lấy.
- Lấn chiếm: lấn dần, chiếm đoạt từ từ (thường dùng cho đất đai, không gian).
- Xâm lấn: (thường dùng trong sinh học, địa lý) lan rộng, lấn át một cách tự nhiên hoặc có chủ đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "xâm chiếm" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "xâm chiếm". Từ này thường được sử dụng với nghĩa đen trong các văn bản chính trị, lịch sử, kinh tế.)
- đgt (H. chiếm: đoạt lấy) Chiếm dần đất đai bằng sức mạnh: Thực dân Pháp xâm chiếm nước ta (Trg-chinh).